machine trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"machine" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "machine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: máy, máy móc, cơ giới. Câu ví dụ: The new machine brought in a lot of money. ↔ Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền.
A LOT OF TIME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch
Ví dụ về sử dụng a lot of time trong một câu và bản dịch của họ. The state has a lot of time. - Đất nước có lắm thời gian dư.
Lời bài hát - Lost - Obito
a lot - 21 Savage | Bài hát: a lot - 21 Savage I love you Turn my headphone down a little bit, yeah For so many reasons Yeah, yeah, yeah, yeah, yeah, yeah I do, yeah, ye...
